Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1201 | 1 120 000 | 1 119 236 620 | 1 904 | |
| 1202 | 1 120 000 | 115 558 706 | 118 | |
| 1203 | 1 120 000 | 108 891 651 | 481 | |
| 1204 | 1 120 000 | 220 444 741 | 983 | |
| 1205 | 1 120 000 | 1 876 907 902 | 1 120 | |
| 1206 | 1 110 000 | 692 844 032 | 2 091 | |
| 1207 | 1 110 000 | 354 478 538 | 1 240 | |
| 1208 | 1 110 000 | 758 881 086 | 2 542 | |
| 1209 | 1 110 000 | 226 987 996 | 704 | |
| 1210 | 1 110 000 | 571 127 968 | 259 | |
| 1211 | 1 110 000 | 137 733 823 | 110 | |
| 1212 | 1 110 000 | 1 662 117 283 | 325 | |
| 1213 | 1 100 000 | 211 264 538 | 395 | |
| 1214 | 1 100 000 | 1 514 740 101 | 41 691 | |
| 1215 | 1 100 000 | 151 829 722 | 145 | |
| 1216 | 1 100 000 | 259 984 675 | 1 487 | |
| 1217 | 1 100 000 | 373 114 747 | 54 605 | |
| 1218 | 1 090 000 | 398 183 555 | 1 327 | |
| 1219 | 1 090 000 | 895 981 727 | 44 700 | |
| 1220 | 1 090 000 | 238 885 004 | 5 310 | |
| 1221 | 1 090 000 | 161 087 997 | 89 | |
| 1222 | 1 090 000 | 439 489 761 | 1 499 | |
| 1223 | 1 090 000 | 217 235 206 | 583 | |
| 1224 | 1 090 000 | 484 431 103 | 5 595 | |
| 1225 | 1 090 000 | 330 947 547 | 2 254 | |
| 1226 | 1 090 000 | 626 130 031 | 12 114 | |
| 1227 | 1 090 000 | 492 410 572 | 1 539 | |
| 1228 | 1 090 000 | 408 716 078 | 587 | |
| 1229 | 1 080 000 | 743 496 049 | 5 308 | |
| 1230 | 1 080 000 | 121 340 886 | 1 196 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập