Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1141 | 1 190 000 | 1 207 741 795 | 11 356 | |
| 1142 | 1 190 000 | 113 897 269 | 564 | |
| 1143 | 1 190 000 | 586 717 807 | 21 257 | |
| 1144 | 1 190 000 | 219 848 746 | 858 | |
| 1145 | 1 190 000 | 502 525 686 | 1 265 | |
| 1146 | 1 190 000 | 354 832 949 | 393 | |
| 1147 | 1 190 000 | 255 410 048 | 7 039 | |
| 1148 | 1 190 000 | 1 391 741 703 | 2 212 | |
| 1149 | 1 180 000 | 1 171 375 847 | 4 905 | |
| 1150 | 1 180 000 | 154 689 647 | 400 | |
| 1151 | 1 180 000 | 64 546 554 | 38 | |
| 1152 | 1 180 000 | 142 437 340 | 77 | |
| 1153 | 1 180 000 | 1 565 705 632 | 46 225 | |
| 1154 | 1 180 000 | 587 444 075 | 405 | |
| 1155 | 1 180 000 | 331 905 595 | 1 436 | |
| 1156 | 1 180 000 | 401 793 231 | 3 358 | |
| 1157 | 1 170 000 | 116 202 152 | 320 | |
| 1158 | 1 170 000 | 1 815 642 407 | 16 622 | |
| 1159 | 1 170 000 | 770 719 939 | 2 082 | |
| 1160 | 1 170 000 | 378 622 280 | 7 660 | |
| 1161 | 1 170 000 | 630 567 622 | 2 153 | |
| 1162 | 1 170 000 | 426 980 929 | 2 903 | |
| 1163 | 1 160 000 | 382 965 810 | 4 946 | |
| 1164 | 1 160 000 | 203 375 797 | 280 | |
| 1165 | 1 160 000 | 263 902 024 | 1 620 | |
| 1166 | 1 160 000 | 186 003 668 | 385 | |
| 1167 | 1 160 000 | 204 664 725 | 564 | |
| 1168 | 1 160 000 | 496 612 695 | 2 359 | |
| 1169 | 1 160 000 | 1 029 104 446 | 54 941 | |
| 1170 | 1 160 000 | 852 591 098 | 930 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập