Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1621 | 668 000 | 569 729 248 | 3 404 | |
| 1622 | 666 000 | 135 646 727 | 108 | |
| 1623 | 666 000 | 267 977 593 | 1 278 | |
| 1624 | 665 000 | 185 233 571 | 459 | |
| 1625 | 660 000 | 686 105 364 | 62 519 | |
| 1626 | 660 000 | 215 401 291 | 467 | |
| 1627 | 659 000 | 248 309 588 | 339 | |
| 1628 | 659 000 | 386 268 057 | 16 548 | |
| 1629 | 658 000 | 26 124 822 | 1 037 | |
| 1630 | 654 000 | 359 066 584 | 582 | |
| 1631 | 654 000 | 117 879 945 | 1 557 | |
| 1632 | 652 000 | 309 434 402 | 11 192 | |
| 1633 | 651 000 | 145 246 837 | 1 396 | |
| 1634 | 651 000 | 221 368 759 | 3 123 | |
| 1635 | 649 000 | 838 630 833 | 1 329 | |
| 1636 | 649 000 | 102 763 491 | 467 | |
| 1637 | 648 000 | 156 423 142 | 414 | |
| 1638 | 648 000 | 136 966 984 | 234 | |
| 1639 | 647 000 | 216 594 108 | 74 | |
| 1640 | 646 000 | 187 262 310 | 3 653 | |
| 1641 | 646 000 | 117 528 868 | 247 | |
| 1642 | 645 000 | 123 172 099 | 952 | |
| 1643 | 645 000 | 155 759 279 | 36 | |
| 1644 | 645 000 | 1 421 441 662 | 26 385 | |
| 1645 | 644 000 | 278 812 960 | 2 382 | |
| 1646 | 644 000 | 35 982 852 | 69 | |
| 1647 | 643 000 | 196 217 202 | 3 162 | |
| 1648 | 643 000 | 475 400 424 | 39 298 | |
| 1649 | 643 000 | 355 799 193 | 4 019 | |
| 1650 | 642 000 | 98 130 223 | 8 590 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập