Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1711 | 596 000 | 13 792 778 | 12 | |
| 1712 | 596 000 | 129 723 263 | 869 | |
| 1713 | 593 000 | 87 715 584 | 512 | |
| 1714 | 592 000 | 284 012 212 | 2 829 | |
| 1715 | 592 000 | 92 097 726 | 124 | |
| 1716 | 590 000 | 164 760 759 | 505 | |
| 1717 | 590 000 | 246 205 920 | 37 589 | |
| 1718 | 590 000 | 408 143 838 | 81 | |
| 1719 | 590 000 | 298 880 139 | 22 330 | |
| 1720 | 590 000 | 75 718 712 | 962 | |
| 1721 | 588 000 | 241 281 280 | 1 532 | |
| 1722 | 588 000 | 155 723 021 | 482 | |
| 1723 | 587 000 | 12 742 167 | 1 520 | |
| 1724 | 586 000 | 89 380 728 | 299 | |
| 1725 | 586 000 | 354 244 942 | 1 684 | |
| 1726 | 586 000 | 72 572 307 | 968 | |
| 1727 | 585 000 | 64 718 222 | 167 | |
| 1728 | 583 000 | 51 133 087 | 407 | |
| 1729 | 583 000 | 106 624 499 | 761 | |
| 1730 | 583 000 | 217 729 841 | 1 011 | |
| 1731 | 582 000 | 120 448 716 | 709 | |
| 1732 | 582 000 | 803 138 345 | 4 895 | |
| 1733 | 581 000 | 43 639 198 | 265 | |
| 1734 | 581 000 | 408 917 339 | 679 | |
| 1735 | 581 000 | 115 849 584 | 1 266 | |
| 1736 | 580 000 | 336 602 267 | 451 | |
| 1737 | 580 000 | 1 196 671 698 | 18 675 | |
| 1738 | 579 000 | 238 516 552 | 8 707 | |
| 1739 | 578 000 | 67 159 210 | 750 | |
| 1740 | 578 000 | 257 520 958 | 1 333 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập