Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1771 | 564 000 | 360 163 466 | 142 | |
| 1772 | 563 000 | 581 318 159 | 626 | |
| 1773 | 562 000 | 262 230 592 | 760 | |
| 1774 | 562 000 | 265 752 772 | 2 226 | |
| 1775 | 561 000 | 114 893 185 | 602 | |
| 1776 | 561 000 | 99 281 345 | 92 | |
| 1777 | 561 000 | 167 623 238 | 717 | |
| 1778 | 560 000 | 136 803 690 | 798 | |
| 1779 | 560 000 | 243 685 515 | 2 090 | |
| 1780 | 560 000 | 71 877 233 | 151 | |
| 1781 | 559 000 | 510 988 059 | 1 440 | |
| 1782 | 558 000 | 361 591 927 | 1 135 | |
| 1783 | 558 000 | 171 754 483 | 142 | |
| 1784 | 558 000 | 24 109 829 | 345 | |
| 1785 | 557 000 | 204 552 484 | 124 | |
| 1786 | 557 000 | 837 642 284 | 132 | |
| 1787 | 557 000 | 538 873 381 | 45 817 | |
| 1788 | 556 000 | 141 473 760 | 4 923 | |
| 1789 | 553 000 | 20 953 122 | 118 | |
| 1790 | 553 000 | 197 652 859 | 810 | |
| 1791 | 553 000 | 496 367 734 | 6 368 | |
| 1792 | 553 000 | 165 938 514 | 5 979 | |
| 1793 | 552 000 | 165 854 539 | 101 | |
| 1794 | 552 000 | 124 029 225 | 805 | |
| 1795 | 551 000 | 149 710 273 | 103 | |
| 1796 | 551 000 | 233 713 049 | 10 992 | |
| 1797 | 551 000 | 152 007 866 | 1 193 | |
| 1798 | 551 000 | 158 720 234 | 22 | |
| 1799 | 550 000 | 187 803 184 | 2 357 | |
| 1800 | 550 000 | 100 290 422 | 2 530 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập