Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | 551 000 | 160 341 277 | 22 | |
| 1802 | 551 000 | 234 861 944 | 11 008 | |
| 1803 | 550 000 | 239 516 278 | 1 769 | |
| 1804 | 550 000 | 188 469 367 | 2 366 | |
| 1805 | 549 000 | 199 279 489 | 7 894 | |
| 1806 | 549 000 | 489 176 356 | 56 772 | |
| 1807 | 549 000 | 199 946 003 | 932 | |
| 1808 | 548 000 | 132 910 963 | 614 | |
| 1809 | 548 000 | 379 710 367 | 2 120 | |
| 1810 | 547 000 | 164 101 686 | 2 376 | |
| 1811 | 546 000 | 266 482 765 | 2 874 | |
| 1812 | 545 000 | 311 724 636 | 705 | |
| 1813 | 544 000 | 812 015 411 | 52 509 | |
| 1814 | 543 000 | 546 711 282 | 34 134 | |
| 1815 | 543 000 | 61 076 579 | 155 | |
| 1816 | 541 000 | 524 841 241 | 144 | |
| 1817 | 540 000 | 557 096 409 | 2 256 | |
| 1818 | 540 000 | 69 573 655 | 2 310 | |
| 1819 | 539 000 | 668 107 508 | 3 664 | |
| 1820 | 538 000 | 40 430 150 | 214 | |
| 1821 | 538 000 | 216 945 759 | 251 | |
| 1822 | 538 000 | 68 641 495 | 2 333 | |
| 1823 | 538 000 | 112 184 767 | 540 | |
| 1824 | 538 000 | 21 008 549 | 163 | |
| 1825 | 537 000 | 135 822 570 | 1 827 | |
| 1826 | 537 000 | 78 364 017 | 214 | |
| 1827 | 537 000 | 209 054 846 | 3 583 | |
| 1828 | 537 000 | 529 325 328 | 4 165 | |
| 1829 | 537 000 | 165 572 385 | 820 | |
| 1830 | 537 000 | 359 902 809 | 2 826 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập