Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1111 | 1 260 000 | 1 806 645 797 | 168 | |
| 1112 | 1 250 000 | 28 164 056 | 1 517 | |
| 1113 | 1 250 000 | 344 522 602 | 576 | |
| 1114 | 1 250 000 | 179 764 359 | 142 | |
| 1115 | 1 250 000 | 735 536 787 | 1 770 | |
| 1116 | 1 250 000 | 171 424 872 | 336 | |
| 1117 | 1 250 000 | 1 301 937 156 | 8 150 | |
| 1118 | 1 250 000 | 1 348 844 252 | 873 | |
| 1119 | 1 240 000 | 837 435 083 | 1 560 | |
| 1120 | 1 240 000 | 1 470 260 497 | 40 477 | |
| 1121 | 1 240 000 | 726 041 080 | 62 160 | |
| 1122 | 1 240 000 | 99 274 981 | 207 | |
| 1123 | 1 240 000 | 759 819 405 | 4 183 | |
| 1124 | 1 230 000 | 136 030 793 | 243 | |
| 1125 | 1 230 000 | 237 950 933 | 1 650 | |
| 1126 | 1 230 000 | 266 057 682 | 549 | |
| 1127 | 1 230 000 | 221 496 642 | 332 | |
| 1128 | 1 220 000 | 1 193 646 902 | 2 985 | |
| 1129 | 1 220 000 | 41 898 254 | 195 | |
| 1130 | 1 220 000 | 403 459 819 | 4 131 | |
| 1131 | 1 220 000 | 531 825 183 | 46 038 | |
| 1132 | 1 210 000 | 268 573 124 | 1 188 | |
| 1133 | 1 210 000 | 1 652 587 011 | 23 860 | |
| 1134 | 1 210 000 | 18 338 619 | 92 | |
| 1135 | 1 210 000 | 257 367 694 | 544 | |
| 1136 | 1 200 000 | 525 541 077 | 3 937 | |
| 1137 | 1 200 000 | 330 666 797 | 845 | |
| 1138 | 1 200 000 | 661 269 718 | 736 | |
| 1139 | 1 200 000 | 409 903 480 | 2 595 | |
| 1140 | 1 190 000 | 219 507 236 | 856 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập