Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2041 | 446 000 | 102 514 889 | 1 053 | |
| 2042 | 446 000 | 31 078 241 | 11 | |
| 2043 | 445 000 | 225 797 348 | 3 206 | |
| 2044 | 445 000 | 82 952 574 | 360 | |
| 2045 | 445 000 | 103 696 524 | 512 | |
| 2046 | 445 000 | 346 164 319 | 230 | |
| 2047 | 445 000 | 447 847 414 | 1 487 | |
| 2048 | 445 000 | 113 245 711 | 1 045 | |
| 2049 | 445 000 | 7 521 029 | 163 | |
| 2050 | 445 000 | 59 416 545 | 1 211 | |
| 2051 | 444 000 | 80 806 924 | 225 | |
| 2052 | 444 000 | 332 145 281 | 348 | |
| 2053 | 444 000 | 103 165 949 | 595 | |
| 2054 | 443 000 | 10 282 252 | 21 | |
| 2055 | 443 000 | 356 137 509 | 126 878 | |
| 2056 | 442 000 | 236 652 152 | 916 | |
| 2057 | 441 000 | 39 633 527 | 220 | |
| 2058 | 441 000 | 567 147 312 | 9 524 | |
| 2059 | 440 000 | 383 038 606 | 6 911 | |
| 2060 | 438 000 | 12 422 083 | 8 | |
| 2061 | 438 000 | 29 876 501 | 717 | |
| 2062 | 438 000 | 102 076 828 | 148 | |
| 2063 | 437 000 | 436 112 860 | 43 647 | |
| 2064 | 435 000 | 699 700 735 | 396 | |
| 2065 | 435 000 | 267 600 494 | 4 635 | |
| 2066 | 435 000 | 20 148 240 | 172 | |
| 2067 | 435 000 | 770 683 296 | 17 | |
| 2068 | 434 000 | 61 592 816 | 402 | |
| 2069 | 433 000 | 143 295 677 | 766 | |
| 2070 | 433 000 | 121 547 299 | 300 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập